Trang chủ088390 • KOSDAQ
add
INNOX Corp
Giá đóng cửa hôm trước
11.670,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
11.380,00 ₩ - 12.350,00 ₩
Phạm vi một năm
6.340,00 ₩ - 17.300,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
109,72 T KRW
Số lượng trung bình
60,68 N
Tỷ số P/E
4,73
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 10,67 T | -31,98% |
Chi phí hoạt động | -18,59 T | -15,44% |
Thu nhập ròng | 12,93 T | 154,15% |
Biên lợi nhuận ròng | 121,21 | 179,62% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,11 T | -125,85% |
Thuế suất hiệu dụng | 5,05% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 59,50 T | 6,62% |
Tổng tài sản | 324,06 T | 1,95% |
Tổng nợ | 116,11 T | 16,24% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 207,95 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 9,38 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,63 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,52% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,79% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 12,93 T | 154,15% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,93 T | -643,56% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 721,33 Tr | 154,51% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -3,06 T | -408,75% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -4,06 T | -219,55% |
Dòng tiền tự do | -3,08 T | -225,61% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2001
Trang web
Nhân viên
25