Trang chủ088910 • KOSDAQ
add
Dongwoo Farm To Table Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2.430,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
2.345,00 ₩ - 2.445,00 ₩
Phạm vi một năm
1.800,00 ₩ - 2.730,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
61,22 T KRW
Số lượng trung bình
256,03 N
Tỷ số P/E
2,15
Tỷ lệ cổ tức
2,11%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 80,55 T | 18,21% |
Chi phí hoạt động | 4,48 T | -19,56% |
Thu nhập ròng | 7,75 T | 166,50% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,62 | 156,22% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 7,62 T | 311,71% |
Thuế suất hiệu dụng | 16,49% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 79,66 T | 11,95% |
Tổng tài sản | 282,19 T | 5,23% |
Tổng nợ | 42,61 T | -25,02% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 239,58 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 25,70 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,26 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,93% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,62% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 7,75 T | 166,50% |
Tiền từ việc kinh doanh | 7,36 T | 429,92% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 9,68 T | 1.564,42% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -14,33 T | -7.018,68% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,71 T | 414,55% |
Dòng tiền tự do | 26,60 T | 3.103,89% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1979
Trang web
Nhân viên
544