Trang chủ089010 • KOSDAQ
add
Chemtronics Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
26.550,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
27.000,00 ₩ - 27.450,00 ₩
Phạm vi một năm
19.880,00 ₩ - 45.400,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
442,01 T KRW
Số lượng trung bình
152,82 N
Tỷ số P/E
40,68
Tỷ lệ cổ tức
0,81%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 161,56 T | 38,33% |
Chi phí hoạt động | 39,94 T | 143,08% |
Thu nhập ròng | -5,18 T | -466,30% |
Biên lợi nhuận ròng | -3,20 | -310,26% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 10,73 T | 13,51% |
Thuế suất hiệu dụng | 39,40% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 77,85 T | -6,06% |
Tổng tài sản | 782,39 T | 21,93% |
Tổng nợ | 519,55 T | 27,76% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 262,84 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 15,91 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,80 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,62% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,74% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -5,18 T | -466,30% |
Tiền từ việc kinh doanh | -29,04 T | -144,03% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -49,89 T | 55,10% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 61,97 T | 34,77% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -17,25 T | -744,12% |
Dòng tiền tự do | -85,71 T | -29,99% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1997
Trang web
Nhân viên
622