Trang chủ089790 • KOSDAQ
add
JT Corp
Giá đóng cửa hôm trước
5.050,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
5.070,00 ₩ - 5.260,00 ₩
Phạm vi một năm
3.440,00 ₩ - 8.040,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
53,43 T KRW
Số lượng trung bình
161,77 N
Tỷ số P/E
20,27
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 12,15 T | — |
Chi phí hoạt động | 1,29 T | — |
Thu nhập ròng | 1,03 T | — |
Biên lợi nhuận ròng | 8,47 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 734,40 Tr | — |
Thuế suất hiệu dụng | -28,88% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 49,31 T | 3,51% |
Tổng tài sản | 99,95 T | 9,65% |
Tổng nợ | 35,69 T | 34,94% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 64,26 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 8,94 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,71 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,81% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,98% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,03 T | — |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,10 T | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,39 T | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 130,33 Tr | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -26,40 Tr | — |
Dòng tiền tự do | 887,73 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1990
Trang web
Nhân viên
163