Trang chủ089970 • KOSDAQ
add
VM Inc
Giá đóng cửa hôm trước
41.650,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
39.100,00 ₩ - 42.550,00 ₩
Phạm vi một năm
9.500,00 ₩ - 51.100,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
993,53 T KRW
Số lượng trung bình
570,60 N
Tỷ số P/E
35,92
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 50,84 T | 54,19% |
Chi phí hoạt động | 9,16 T | -29,78% |
Thu nhập ròng | 11,16 T | 582,87% |
Biên lợi nhuận ròng | 21,95 | 342,54% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 9,87 T | 1.054,62% |
Thuế suất hiệu dụng | 8,71% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 130,52 T | 39,22% |
Tổng tài sản | 248,73 T | 50,10% |
Tổng nợ | 52,94 T | 119,41% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 195,79 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 24,27 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,70 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 10,11% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 12,06% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 11,16 T | 582,87% |
Tiền từ việc kinh doanh | -895,25 Tr | -107,36% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 272,06 Tr | 126,19% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 3,90 T | 395,86% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 5,08 T | -68,50% |
Dòng tiền tự do | 3,94 T | -76,47% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2002
Trang web
Nhân viên
102