Trang chủ089980 • KOSDAQ
add
Sang-A Frontec Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
23.600,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
21.550,00 ₩ - 24.000,00 ₩
Phạm vi một năm
13.540,00 ₩ - 27.350,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
350,16 T KRW
Số lượng trung bình
282,09 N
Tỷ số P/E
53,45
Tỷ lệ cổ tức
0,91%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 60,60 T | 49,38% |
Chi phí hoạt động | 7,60 T | 15,16% |
Thu nhập ròng | 3,07 T | -64,38% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,07 | -76,13% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 6,09 T | 63,54% |
Thuế suất hiệu dụng | -75,33% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 46,18 T | -16,65% |
Tổng tài sản | 380,07 T | 4,92% |
Tổng nợ | 176,75 T | 9,64% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 203,32 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 15,59 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,81 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,29% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,45% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,07 T | -64,38% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,83 T | -8,93% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 2,07 T | 143,26% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,15 T | -241,86% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,78 T | 175,28% |
Dòng tiền tự do | -9,94 T | -52,44% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1974
Trang web
Nhân viên
458