Trang chủ090360 • KOSDAQ
add
Robostar Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
56.900,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
56.100,00 ₩ - 59.300,00 ₩
Phạm vi một năm
19.990,00 ₩ - 108.000,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
557,70 T KRW
Số lượng trung bình
79,79 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 24,59 T | 4,27% |
Chi phí hoạt động | 3,27 T | 13,08% |
Thu nhập ròng | -1,11 T | -145,56% |
Biên lợi nhuận ròng | -4,50 | -143,73% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,06 T | -177,20% |
Thuế suất hiệu dụng | -30,11% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 31,58 T | -1,13% |
Tổng tài sản | 109,14 T | -3,07% |
Tổng nợ | 22,33 T | 8,38% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 86,81 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 9,78 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 6,41 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -3,16% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -3,89% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,11 T | -145,56% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,59 T | -190,24% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 28,00 Tr | 112,19% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -30,74 Tr | 8,95% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,56 T | -201,19% |
Dòng tiền tự do | -1,74 T | -226,72% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1999
Trang web
Nhân viên
262