Trang chủ090470 • KOSDAQ
add
Jastech Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
9.080,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
7.800,00 ₩ - 9.440,00 ₩
Phạm vi một năm
2.965,00 ₩ - 10.100,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
145,23 T KRW
Số lượng trung bình
207,79 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
0,60%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 19,76 T | -16,93% |
Chi phí hoạt động | 7,40 T | 23,91% |
Thu nhập ròng | -5,46 T | -1.072,85% |
Biên lợi nhuận ròng | -27,63 | -1.270,76% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -4,99 T | -375,45% |
Thuế suất hiệu dụng | -83,03% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 14,74 T | 48,76% |
Tổng tài sản | 177,18 T | -4,49% |
Tổng nợ | 42,03 T | 87,00% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 135,15 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 17,33 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,16 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -7,62% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -8,68% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -5,46 T | -1.072,85% |
Tiền từ việc kinh doanh | 11,25 T | 508,07% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,00 T | -11,23% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -7,42 T | -203,30% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,80 T | -34,46% |
Dòng tiền tự do | 19,36 T | 368,98% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1995
Trang web
Nhân viên
263