Trang chủ091700 • KOSDAQ
add
PARTRON
Giá đóng cửa hôm trước
7.810,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
7.810,00 ₩ - 8.000,00 ₩
Phạm vi một năm
6.230,00 ₩ - 8.730,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
439,45 T KRW
Số lượng trung bình
484,39 N
Tỷ số P/E
11,86
Tỷ lệ cổ tức
3,88%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 338,59 T | 4,01% |
Chi phí hoạt động | 28,08 T | 7,31% |
Thu nhập ròng | 13,26 T | 6,76% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,92 | 2,62% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 267,00 | 8,54% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 29,51 T | 13,34% |
Thuế suất hiệu dụng | 34,83% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 59,40 T | -20,43% |
Tổng tài sản | 775,10 T | 4,28% |
Tổng nợ | 214,85 T | 14,39% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 560,25 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 49,48 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,76 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,08% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,49% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 13,26 T | 6,76% |
Tiền từ việc kinh doanh | 9,19 T | -85,01% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -25,11 T | -170,69% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -5,49 T | 76,18% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -21,85 T | -175,83% |
Dòng tiền tự do | -6,96 T | -111,56% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2003
Trang web
Nhân viên
1.121