Trang chủ092190 • KOSDAQ
add
Seoul Viosys
Giá đóng cửa hôm trước
3.325,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
3.325,00 ₩ - 3.350,00 ₩
Phạm vi một năm
2.135,00 ₩ - 5.300,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
153,66 T KRW
Số lượng trung bình
435,31 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 220,34 T | 23,20% |
Chi phí hoạt động | 34,41 T | 27,09% |
Thu nhập ròng | 8,28 T | 162,93% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,76 | 151,09% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 32,78 T | 104,12% |
Thuế suất hiệu dụng | -1,85% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 14,91 T | 38,95% |
Tổng tài sản | 717,77 T | -9,81% |
Tổng nợ | 547,89 T | -17,22% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 169,88 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 45,24 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,93 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,34% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 10,23% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 8,28 T | 162,93% |
Tiền từ việc kinh doanh | 15,96 T | -64,94% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -7,54 T | 39,59% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -14,75 T | 71,09% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -6,73 T | 61,07% |
Dòng tiền tự do | 8,50 T | -45,61% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1992
Trang web
Nhân viên
263