Trang chủ092460 • KOSDAQ
add
Hanla IMS Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
14.520,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
14.830,00 ₩ - 15.730,00 ₩
Phạm vi một năm
7.460,00 ₩ - 22.150,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
262,80 T KRW
Số lượng trung bình
69,08 N
Tỷ số P/E
10,17
Tỷ lệ cổ tức
4,04%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
.INX
0,11%
0,13%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 39,59 T | 22,69% |
Chi phí hoạt động | 7,05 T | 26,96% |
Thu nhập ròng | 5,47 T | 67,16% |
Biên lợi nhuận ròng | 13,81 | 36,19% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 6,29 T | 12,52% |
Thuế suất hiệu dụng | 5,11% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 68,83 T | -5,88% |
Tổng tài sản | 241,74 T | 16,06% |
Tổng nợ | 43,04 T | 17,72% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 198,69 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 17,59 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,29 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,87% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,78% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 5,47 T | 67,16% |
Tiền từ việc kinh doanh | 10,07 T | 503,52% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 25,88 T | 309,24% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,83 Tr | 100,46% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 35,81 T | 901,33% |
Dòng tiền tự do | -3,31 T | 44,66% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1989
Trang web
Nhân viên
206