Trang chủ092600 • KOSDAQ
add
NC& Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
866,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
840,00 ₩ - 912,00 ₩
Phạm vi một năm
498,00 ₩ - 1.131,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
21,37 T KRW
Số lượng trung bình
1,35 Tr
Tỷ số P/E
1,67
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 27,14 T | 13,40% |
Chi phí hoạt động | 9,56 T | -34,18% |
Thu nhập ròng | 23,29 T | 634,31% |
Biên lợi nhuận ròng | 85,81 | 571,22% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 719,98 Tr | 111,65% |
Thuế suất hiệu dụng | 3,09% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,92 T | -91,00% |
Tổng tài sản | 60,59 T | -38,97% |
Tổng nợ | 21,27 T | -72,06% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 39,32 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 24,53 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,54 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -4,36% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -6,17% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 23,29 T | 634,31% |
Tiền từ việc kinh doanh | -5,15 T | -1.147,58% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -20,68 T | -547,14% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 14,15 T | 24.115,20% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -11,78 T | -352,02% |
Dòng tiền tự do | -9,33 T | -181,09% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1997
Trang web
Nhân viên
140