Trang chủ092730 • KOSDAQ
add
NeoPharm Co., Ltd.
Giá đóng cửa hôm trước
17.090,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
17.240,00 ₩ - 17.490,00 ₩
Phạm vi một năm
12.370,00 ₩ - 22.650,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
276,81 T KRW
Số lượng trung bình
47,75 N
Tỷ số P/E
9,72
Tỷ lệ cổ tức
4,33%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 36,40 T | 6,97% |
Chi phí hoạt động | 16,85 T | -0,39% |
Thu nhập ròng | 6,76 T | 0,38% |
Biên lợi nhuận ròng | 18,57 | -6,16% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 8,08 T | 7,99% |
Thuế suất hiệu dụng | 19,91% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 141,74 T | 12,02% |
Tổng tài sản | 217,81 T | 13,18% |
Tổng nợ | 22,45 T | 44,35% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 195,36 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 15,64 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,37 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 8,48% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,32% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 6,76 T | 0,38% |
Tiền từ việc kinh doanh | 8,90 T | -14,46% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -5,75 T | -19,40% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -341,74 Tr | -174,88% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,81 T | -51,39% |
Dòng tiền tự do | 6,33 T | -27,59% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2000
Trang web
Nhân viên
178