Trang chủ092870 • KOSDAQ
add
Exicon Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
25.750,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
25.450,00 ₩ - 27.300,00 ₩
Phạm vi một năm
9.350,00 ₩ - 34.500,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
336,06 T KRW
Số lượng trung bình
389,80 N
Tỷ số P/E
36,02
Tỷ lệ cổ tức
0,39%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 45,13 T | 251,26% |
Chi phí hoạt động | 4,78 T | 35,85% |
Thu nhập ròng | 13,01 T | 855,04% |
Biên lợi nhuận ròng | 28,82 | 171,89% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 11,49 T | 2.324,76% |
Thuế suất hiệu dụng | -14,45% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 45,82 T | 16,49% |
Tổng tài sản | 224,51 T | 17,68% |
Tổng nợ | 28,81 T | 106,26% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 195,70 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 12,64 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,66 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 12,40% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 13,44% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 13,01 T | 855,04% |
Tiền từ việc kinh doanh | 13,46 T | 761,60% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,82 T | 57,50% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 9,38 T | 2.344,23% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 21,00 T | 412,45% |
Dòng tiền tự do | 9,14 T | 505,08% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2001
Trang web
Nhân viên
186