Trang chủ093190 • KOSDAQ
add
Bixolon
Giá đóng cửa hôm trước
7.100,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
7.200,00 ₩ - 7.990,00 ₩
Phạm vi một năm
4.855,00 ₩ - 9.870,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
146,79 T KRW
Số lượng trung bình
43,76 N
Tỷ số P/E
6,07
Tỷ lệ cổ tức
4,25%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 46,32 T | 58,36% |
Chi phí hoạt động | 14,63 T | 47,08% |
Thu nhập ròng | 9,49 T | 28,16% |
Biên lợi nhuận ròng | 20,48 | -19,08% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 11,74 T | 185,91% |
Thuế suất hiệu dụng | 8,38% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 42,20 T | -23,48% |
Tổng tài sản | 271,14 T | 14,27% |
Tổng nợ | 45,92 T | 89,99% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 225,22 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 14,38 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,52 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 9,75% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 11,27% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 9,49 T | 28,16% |
Tiền từ việc kinh doanh | -7,20 T | -206,39% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 8,70 T | 150,49% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,35 T | -362,24% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -911,73 Tr | 91,37% |
Dòng tiền tự do | -11,93 T | -592,53% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2002
Trang web
Nhân viên
124