Trang chủ093640 • KOSDAQ
add
Korea Robot Manufacturing Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
4.175,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
4.100,00 ₩ - 4.615,00 ₩
Phạm vi một năm
2.970,00 ₩ - 6.230,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
138,07 T KRW
Số lượng trung bình
317,04 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,72 T | 1,66% |
Chi phí hoạt động | 3,25 T | -16,31% |
Thu nhập ròng | -6,52 T | 37,48% |
Biên lợi nhuận ròng | -239,21 | 38,50% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,57 T | 26,29% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,31% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 38,90 T | -52,87% |
Tổng tài sản | 105,47 T | -28,04% |
Tổng nợ | 35,04 T | -46,02% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 70,43 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 32,64 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,94 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -4,46% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -4,55% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -6,52 T | 37,48% |
Tiền từ việc kinh doanh | -594,73 Tr | -129,92% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,40 T | -103,84% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,11 T | 95,18% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -4,14 T | 17,52% |
Dòng tiền tự do | -2,25 T | -116,22% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1998
Trang web
Nhân viên
65