Trang chủ093920 • KOSDAQ
add
Seowonintech Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
5.040,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
4.985,00 ₩ - 5.120,00 ₩
Phạm vi một năm
4.870,00 ₩ - 5.910,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
94,30 T KRW
Số lượng trung bình
38,64 N
Tỷ số P/E
14,49
Tỷ lệ cổ tức
6,90%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 37,94 T | -19,70% |
Chi phí hoạt động | 5,19 T | 56,56% |
Thu nhập ròng | -161,30 Tr | -102,08% |
Biên lợi nhuận ròng | -0,42 | -102,56% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,80 T | -178,03% |
Thuế suất hiệu dụng | -19,01% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 156,63 T | 3,04% |
Tổng tài sản | 249,86 T | -0,94% |
Tổng nợ | 32,65 T | -0,38% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 217,21 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 18,66 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,44 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,86% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -3,09% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -161,30 Tr | -102,08% |
Tiền từ việc kinh doanh | 5,36 T | -55,33% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 10,85 T | -73,98% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,88 T | 2.699,91% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 18,42 T | -66,09% |
Dòng tiền tự do | 4,17 T | -57,72% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1983
Trang web
Nhân viên
185