Trang chủ094360 • KOSDAQ
add
Chips&Media Inc
Giá đóng cửa hôm trước
15.260,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
15.250,00 ₩ - 15.770,00 ₩
Phạm vi một năm
13.510,00 ₩ - 21.150,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
329,61 T KRW
Số lượng trung bình
118,16 N
Tỷ số P/E
55,00
Tỷ lệ cổ tức
0,75%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 9,87 T | 8,58% |
Chi phí hoạt động | 6,00 T | -2,62% |
Thu nhập ròng | 3,63 T | -42,30% |
Biên lợi nhuận ròng | 36,77 | -46,86% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 4,41 T | 32,94% |
Thuế suất hiệu dụng | -32,91% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 57,40 T | 35,44% |
Tổng tài sản | 106,30 T | 26,58% |
Tổng nợ | 21,80 T | 165,88% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 84,51 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 20,51 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,70 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 9,72% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 10,60% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,63 T | -42,30% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,17 T | -67,08% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -9,49 T | -173,96% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 9,82 T | 327,38% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,54 T | -83,58% |
Dòng tiền tự do | -1,39 T | -131,04% |
Giới thiệu
Chips&Media, Inc. is a Korean provider of intellectual property for integrated circuits such as system on a chip technology for encoding and decoding video, and image processing. Wikipedia
Ngày thành lập
thg 3 2003
Trang web
Nhân viên
83