Trang chủ094480 • KOSDAQ
add
GalaxiaMoneytree Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
8.300,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
7.550,00 ₩ - 8.380,00 ₩
Phạm vi một năm
7.390,00 ₩ - 15.880,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
300,14 T KRW
Số lượng trung bình
416,58 N
Tỷ số P/E
36,21
Tỷ lệ cổ tức
0,59%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 33,25 T | 8,64% |
Chi phí hoạt động | 12,77 T | 15,88% |
Thu nhập ròng | 135,54 Tr | 103,75% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,41 | 103,47% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,65 T | 56,62% |
Thuế suất hiệu dụng | 131,43% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 37,01 T | 12,02% |
Tổng tài sản | 398,97 T | 9,42% |
Tổng nợ | 280,54 T | 11,10% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 118,42 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 38,90 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,71 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,66% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,03% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 135,54 Tr | 103,75% |
Tiền từ việc kinh doanh | 14,01 T | 1.039,33% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -385,33 Tr | -102,55% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -20,83 T | -274,22% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -7,20 T | -128,15% |
Dòng tiền tự do | 14,74 T | 461,72% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1994
Trang web
Nhân viên
145