Trang chủ094940 • KOSDAQ
add
Puloon Technology Inc
Giá đóng cửa hôm trước
9.210,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
9.130,00 ₩ - 9.420,00 ₩
Phạm vi một năm
6.230,00 ₩ - 15.700,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
76,67 T KRW
Số lượng trung bình
185,19 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 8,51 T | -0,73% |
Chi phí hoạt động | 1,22 T | -20,77% |
Thu nhập ròng | -71,92 Tr | -118,89% |
Biên lợi nhuận ròng | -0,85 | -119,14% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 802,50 Tr | -14,84% |
Thuế suất hiệu dụng | -52,53% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 10,53 T | 6,85% |
Tổng tài sản | 45,21 T | -4,73% |
Tổng nợ | 8,23 T | -10,32% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 36,97 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 7,91 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,97 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,17% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,38% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -71,92 Tr | -118,89% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,19 T | 523,65% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 124,30 Tr | 119,87% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 806,85 Tr | 419,76% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 3,13 T | 772,24% |
Dòng tiền tự do | 1,87 T | 609,35% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1997
Trang web
Nhân viên
145