Trang chủ094970 • KOSDAQ
add
JMT Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
3.080,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
3.105,00 ₩ - 3.310,00 ₩
Phạm vi một năm
2.050,00 ₩ - 3.320,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
54,62 T KRW
Số lượng trung bình
270,65 N
Tỷ số P/E
3,78
Tỷ lệ cổ tức
1,86%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 62,18 T | 91,29% |
Chi phí hoạt động | 3,92 T | 279,83% |
Thu nhập ròng | 5,77 T | 562,18% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,29 | 341,93% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 9,54 T | 12.117,12% |
Thuế suất hiệu dụng | 17,26% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 67,35 T | -7,87% |
Tổng tài sản | 270,00 T | 9,89% |
Tổng nợ | 86,12 T | 22,49% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 183,88 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 16,74 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,36 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,84% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,95% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 5,77 T | 562,18% |
Tiền từ việc kinh doanh | 15,77 T | 64,38% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,31 T | 48,70% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -6,03 T | -1.841,16% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 6,12 T | 41,89% |
Dòng tiền tự do | 10,85 T | 47,64% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1998
Trang web
Nhân viên
14