Trang chủ095270 • KOSDAQ
add
Wave Electronics Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
5.290,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
5.500,00 ₩ - 6.000,00 ₩
Phạm vi một năm
3.900,00 ₩ - 7.230,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
84,08 T KRW
Số lượng trung bình
303,56 N
Tỷ số P/E
50,59
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 24,61 T | 3,76% |
Chi phí hoạt động | 3,79 T | -18,55% |
Thu nhập ròng | 2,36 T | 141,80% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,59 | 140,31% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,43 T | -54,17% |
Thuế suất hiệu dụng | 10,41% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 28,16 T | 116,37% |
Tổng tài sản | 102,94 T | 18,44% |
Tổng nợ | 49,86 T | 38,01% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 53,08 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 12,60 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,23 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,42% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,24% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,36 T | 141,80% |
Tiền từ việc kinh doanh | 6,64 T | 633,21% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,24 T | -672,02% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,12 T | -43,47% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 3,29 T | 535,59% |
Dòng tiền tự do | 4,24 T | 169,13% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1999
Trang web
Nhân viên
147