Trang chủ095340 • KOSDAQ
add
ISC Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
236.000,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
234.000,00 ₩ - 253.000,00 ₩
Phạm vi một năm
42.800,00 ₩ - 266.000,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
5,02 NT KRW
Số lượng trung bình
253,08 N
Tỷ số P/E
89,27
Tỷ lệ cổ tức
0,36%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 72,33 T | 84,25% |
Chi phí hoạt động | 11,40 T | 23,28% |
Thu nhập ròng | 21,72 T | 84,44% |
Biên lợi nhuận ròng | 30,03 | 0,10% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 1,04 N | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 24,61 T | 170,72% |
Thuế suất hiệu dụng | 9,44% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 343,88 T | -0,80% |
Tổng tài sản | 622,42 T | 6,78% |
Tổng nợ | 85,16 T | 42,55% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 537,26 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 20,46 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 9,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 9,01% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 10,01% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 21,72 T | 84,44% |
Tiền từ việc kinh doanh | 20,08 T | -24,52% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 8,14 T | 139,45% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -141,55 Tr | -39,04% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 28,38 T | 353,45% |
Dòng tiền tự do | 14,58 T | -22,94% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2001
Trang web
Nhân viên
324