Trang chủ095500 • KOSDAQ
add
MNtech Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
9.380,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
9.290,00 ₩ - 9.680,00 ₩
Phạm vi một năm
6.950,00 ₩ - 14.160,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
290,87 T KRW
Số lượng trung bình
226,38 N
Tỷ số P/E
19,42
Tỷ lệ cổ tức
0,75%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 120,70 T | -16,48% |
Chi phí hoạt động | 11,65 T | -27,34% |
Thu nhập ròng | 5,15 T | -54,26% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,27 | -45,19% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 4,03 T | -25,88% |
Thuế suất hiệu dụng | -208,49% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 124,93 T | 0,00% |
Tổng tài sản | 658,67 T | 10,21% |
Tổng nợ | 321,78 T | 14,83% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 336,90 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 28,39 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,89 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,14% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,16% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 5,15 T | -54,26% |
Tiền từ việc kinh doanh | 11,91 T | -67,10% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -22,58 T | -42,45% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -3,00 T | 87,99% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -12,26 T | -182,81% |
Dòng tiền tự do | 258,66 Tr | -99,12% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2002
Trang web
Nhân viên
421