Trang chủ095610 • KOSDAQ
add
Tes Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
58.700,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
58.700,00 ₩ - 60.900,00 ₩
Phạm vi một năm
17.230,00 ₩ - 81.900,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
1,16 NT KRW
Số lượng trung bình
338,70 N
Tỷ số P/E
18,66
Tỷ lệ cổ tức
1,42%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 116,99 T | 35,08% |
Chi phí hoạt động | 13,51 T | 59,08% |
Thu nhập ròng | 10,06 T | -50,56% |
Biên lợi nhuận ròng | 8,60 | -63,39% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 641,00 | -44,74% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 15,87 T | -32,55% |
Thuế suất hiệu dụng | 32,54% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 137,65 T | 47,06% |
Tổng tài sản | 487,47 T | 27,88% |
Tổng nợ | 95,72 T | 88,98% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 391,75 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 17,73 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,66 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,78% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,42% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 10,06 T | -50,56% |
Tiền từ việc kinh doanh | 16,90 T | 49,35% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -75,07 T | -270,06% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 17,79 T | 50,33% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -40,38 T | -1.411,28% |
Dòng tiền tự do | 6,15 T | 137,62% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2002
Trang web
Nhân viên
411