Trang chủ095660 • KOSDAQ
add
Neowiz
Giá đóng cửa hôm trước
23.650,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
23.450,00 ₩ - 24.200,00 ₩
Phạm vi một năm
21.000,00 ₩ - 31.550,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
511,58 T KRW
Số lượng trung bình
100,70 N
Tỷ số P/E
9,35
Tỷ lệ cổ tức
1,29%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 106,27 T | 18,60% |
Chi phí hoạt động | 102,23 T | 23,60% |
Thu nhập ròng | 2,74 T | 111,10% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,58 | 109,36% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 7,39 T | -32,07% |
Thuế suất hiệu dụng | 72,16% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 305,70 T | 20,54% |
Tổng tài sản | 679,34 T | 9,57% |
Tổng nợ | 123,53 T | 22,23% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 555,81 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 19,75 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,88 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,50% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,79% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,74 T | 111,10% |
Tiền từ việc kinh doanh | 12,59 T | 468,38% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -31,45 T | -711,00% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -124,56 Tr | -1.427,07% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -18,08 T | -502,29% |
Dòng tiền tự do | 19,30 T | 130,19% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1997
Trang web
Nhân viên
896