Trang chủ095910 • KOSDAQ
add
S-Energy Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.530,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
1.481,00 ₩ - 1.594,00 ₩
Phạm vi một năm
890,48 ₩ - 2.440,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
55,03 T KRW
Số lượng trung bình
4,80 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 28,16 T | -42,40% |
Chi phí hoạt động | 5,08 T | -64,56% |
Thu nhập ròng | -6,06 T | 65,82% |
Biên lợi nhuận ròng | -21,54 | 40,64% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -6,87 T | 28,15% |
Thuế suất hiệu dụng | -3,23% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 64,03 T | -33,37% |
Tổng tài sản | 227,86 T | -20,84% |
Tổng nợ | 161,54 T | -21,05% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 66,31 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 22,05 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,97 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -9,04% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -12,36% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -6,06 T | 65,82% |
Tiền từ việc kinh doanh | -3,38 T | -126,55% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -4,80 T | -75,83% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -595,48 Tr | 90,93% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -8,77 T | -356,30% |
Dòng tiền tự do | -5,08 T | -122,43% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1992
Trang web
Nhân viên
89