Trang chủ096250 • KOSDAQ
add
Wisenut Inc
Giá đóng cửa hôm trước
9.840,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
9.720,00 ₩ - 10.200,00 ₩
Phạm vi một năm
9.040,00 ₩ - 20.200,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
129,66 T KRW
Số lượng trung bình
97,73 N
Tỷ số P/E
73,88
Tỷ lệ cổ tức
0,86%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 12,38 T | -7,57% |
Chi phí hoạt động | 4,20 T | 20,64% |
Thu nhập ròng | 2,16 T | -55,12% |
Biên lợi nhuận ròng | 17,48 | -51,46% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,38 T | -50,34% |
Thuế suất hiệu dụng | 11,59% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 51,24 T | 14,49% |
Tổng tài sản | 74,03 T | 27,71% |
Tổng nợ | 6,32 T | -4,40% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 67,71 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 13,27 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,93 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,32% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,02% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,16 T | -55,12% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,83 T | -67,56% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,09 T | -60,81% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -70,94 Tr | -18,59% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 659,68 Tr | -86,60% |
Dòng tiền tự do | -648,02 Tr | -122,51% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
16 thg 5, 2000
Trang web