Trang chủ096350 • KOSDAQ
add
Daechang Solution Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
3.240,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
2.920,00 ₩ - 3.340,00 ₩
Phạm vi một năm
452,00 ₩ - 4.180,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
109,46 T KRW
Số lượng trung bình
2,92 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 17,77 T | 0,58% |
Chi phí hoạt động | 2,34 T | -18,67% |
Thu nhập ròng | -336,35 Tr | 89,96% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,89 | 90,03% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 588,20 Tr | 67,47% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 12,16 T | -21,67% |
Tổng tài sản | 141,83 T | 4,73% |
Tổng nợ | 105,83 T | 3,16% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 36,00 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | — | — |
Giá so với giá trị sổ sách | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,43% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,57% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -336,35 Tr | 89,96% |
Tiền từ việc kinh doanh | -4,76 T | -719,30% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,48 T | -243,19% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,14 T | -76,22% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -6,12 T | -224,93% |
Dòng tiền tự do | -4,76 T | -224,21% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1953
Trang web
Nhân viên
118