Trang chủ096870 • KOSDAQ
add
LDT Inc
Giá đóng cửa hôm trước
2.205,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
2.120,00 ₩ - 2.235,00 ₩
Phạm vi một năm
2.000,00 ₩ - 3.355,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
18,12 T KRW
Số lượng trung bình
39,72 N
Tỷ số P/E
14,59
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,13 T | 28,15% |
Chi phí hoạt động | 1,01 T | -4,35% |
Thu nhập ròng | 541,65 Tr | 318,83% |
Biên lợi nhuận ròng | 17,32 | 226,79% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 306,03 Tr | 252,23% |
Thuế suất hiệu dụng | -47,01% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 11,77 T | 74,38% |
Tổng tài sản | 22,52 T | 30,56% |
Tổng nợ | 2,26 T | 0,99% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 20,25 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | — | — |
Giá so với giá trị sổ sách | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,35% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,66% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 541,65 Tr | 318,83% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,09 T | 26,83% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,37 T | -2.773,33% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 4,00 T | 28.521,48% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,69 T | 92,11% |
Dòng tiền tự do | 1,04 T | 106,42% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1997
Trang web
Nhân viên
62