Trang chủ097800 • KOSDAQ
add
Winpac Inc
Giá đóng cửa hôm trước
395,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
395,00 ₩ - 415,00 ₩
Phạm vi một năm
385,00 ₩ - 753,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
55,13 T KRW
Số lượng trung bình
877,60 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 21,18 T | 38,89% |
Chi phí hoạt động | 1,40 T | -15,28% |
Thu nhập ròng | -3,55 T | 52,90% |
Biên lợi nhuận ròng | -16,77 | 66,09% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 686,96 Tr | 139,03% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,46 T | -57,98% |
Tổng tài sản | 130,66 T | -8,70% |
Tổng nợ | 67,78 T | -11,91% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 62,88 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | — | — |
Giá so với giá trị sổ sách | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -5,48% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -6,14% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -3,55 T | 52,90% |
Tiền từ việc kinh doanh | -3,37 T | 52,16% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -969,63 Tr | 90,61% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,85 T | -116,90% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -7,21 T | -1.240,16% |
Dòng tiền tự do | 6,46 T | 247,07% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2002
Trang web
Nhân viên
395