Trang chủ097870 • KOSDAQ
add
HyosungONB Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
6.130,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
6.100,00 ₩ - 6.530,00 ₩
Phạm vi một năm
5.550,00 ₩ - 8.000,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
54,93 T KRW
Số lượng trung bình
494,00 N
Tỷ số P/E
32,92
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,22 T | -32,06% |
Chi phí hoạt động | 1,75 T | -18,48% |
Thu nhập ròng | -472,04 Tr | -159,87% |
Biên lợi nhuận ròng | -11,19 | -188,11% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 463,34 Tr | -69,54% |
Thuế suất hiệu dụng | 14,66% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,54 T | -81,12% |
Tổng tài sản | 89,24 T | 0,28% |
Tổng nợ | 10,37 T | -9,14% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 78,87 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 7,89 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,62 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,55% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,57% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -472,04 Tr | -159,87% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,65 T | 5,39% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -25,07 T | -644,92% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 415,81 Tr | 1,63% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -26,32 T | -904,85% |
Dòng tiền tự do | -1,66 T | 45,76% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1984
Trang web
Nhân viên
65