Trang chủ098120 • KOSDAQ
add
Micro Contact Solution Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
27.650,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
26.750,00 ₩ - 28.200,00 ₩
Phạm vi một năm
8.150,00 ₩ - 33.800,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
226,94 T KRW
Số lượng trung bình
191,62 N
Tỷ số P/E
13,44
Tỷ lệ cổ tức
0,37%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 27,24 T | 25,20% |
Chi phí hoạt động | 2,71 T | 53,19% |
Thu nhập ròng | 6,32 T | 22,31% |
Biên lợi nhuận ròng | 23,19 | -2,32% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 5,71 T | 26,05% |
Thuế suất hiệu dụng | -11,06% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 30,06 T | 36,37% |
Tổng tài sản | 96,89 T | 25,96% |
Tổng nợ | 15,47 T | 30,46% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 81,41 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 8,32 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,83 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 13,81% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 15,91% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 6,32 T | 22,31% |
Tiền từ việc kinh doanh | 7,32 T | 92,46% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -9,74 T | -193,00% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 234,43 Tr | 1.354,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -2,23 T | -499,30% |
Dòng tiền tự do | 2,31 T | 67,02% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1999
Trang web
Nhân viên
196