Trang chủ098460 • KOSDAQ
add
Công ty TNHH Công nghệ Koh Young
Giá đóng cửa hôm trước
26.200,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
26.250,00 ₩ - 27.250,00 ₩
Phạm vi một năm
11.930,00 ₩ - 37.450,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
1,81 NT KRW
Số lượng trung bình
2,10 Tr
Tỷ số P/E
120,03
Tỷ lệ cổ tức
0,53%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 69,15 T | 36,28% |
Chi phí hoạt động | 36,58 T | 13,79% |
Thu nhập ròng | 7,80 T | -27,78% |
Biên lợi nhuận ròng | 11,28 | -46,99% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 10,46 T | 1.980,60% |
Thuế suất hiệu dụng | 17,96% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 146,39 T | -3,66% |
Tổng tài sản | 410,34 T | 8,57% |
Tổng nợ | 75,17 T | 37,26% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 335,17 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 65,99 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,16 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,37% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,02% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 7,80 T | -27,78% |
Tiền từ việc kinh doanh | 15,04 T | 63,37% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,11 T | -828,16% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,05 T | 27,63% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 13,13 T | 46,32% |
Dòng tiền tự do | 11,39 T | 516,81% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
thg 6 2002
Trang web
Nhân viên
458