Trang chủ098660 • KOSDAQ
add
STO Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.734,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
1.670,00 ₩ - 1.763,00 ₩
Phạm vi một năm
1.240,00 ₩ - 2.610,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
21,84 T KRW
Số lượng trung bình
44,04 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 22,30 T | 2,04% |
Chi phí hoạt động | 12,80 T | 0,55% |
Thu nhập ròng | -1,18 T | -234,18% |
Biên lợi nhuận ròng | -5,31 | -231,44% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,81 T | 7,49% |
Thuế suất hiệu dụng | 282,92% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,67 T | -9,81% |
Tổng tài sản | 72,00 T | -2,68% |
Tổng nợ | 49,59 T | 6,88% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 22,40 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 12,15 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,94 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,53% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,15% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,18 T | -234,18% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,46 T | 245,69% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,02 T | -8,92% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,17 T | 60,47% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -724,99 Tr | 85,15% |
Dòng tiền tự do | -37,01 Tr | 95,98% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2003
Trang web
Nhân viên
90