Trang chủ099190 • KOSDAQ
add
I Sens Inc
Giá đóng cửa hôm trước
18.800,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
18.180,00 ₩ - 19.190,00 ₩
Phạm vi một năm
12.970,00 ₩ - 27.600,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
525,64 T KRW
Số lượng trung bình
217,85 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
0,54%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
.INX
0,11%
0,13%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 83,66 T | 2,88% |
Chi phí hoạt động | 32,01 T | -0,27% |
Thu nhập ròng | -8,22 T | -245,38% |
Biên lợi nhuận ròng | -9,83 | -235,49% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 6,56 T | 35.401,53% |
Thuế suất hiệu dụng | 36,01% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 98,19 T | -17,59% |
Tổng tài sản | 577,66 T | -2,23% |
Tổng nợ | 239,34 T | -3,45% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 338,32 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 27,61 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,65 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,88% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,00% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -8,22 T | -245,38% |
Tiền từ việc kinh doanh | 13,31 T | 498,44% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -23,58 T | -406,67% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,22 T | 21,16% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -11,13 T | -416,54% |
Dòng tiền tự do | 4,23 T | 80,05% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2000
Trang web
Nhân viên
860