Trang chủ099430 • KOSDAQ
add
Bio Plus Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
5.060,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
5.070,00 ₩ - 5.300,00 ₩
Phạm vi một năm
4.510,00 ₩ - 8.420,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
323,00 T KRW
Số lượng trung bình
355,42 N
Tỷ số P/E
21,02
Tỷ lệ cổ tức
1,33%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 23,18 T | -20,30% |
Chi phí hoạt động | 13,91 T | 88,80% |
Thu nhập ròng | 2,00 T | -34,35% |
Biên lợi nhuận ròng | 8,64 | -17,64% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,83 T | -87,61% |
Thuế suất hiệu dụng | -805,10% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 27,18 T | -34,77% |
Tổng tài sản | 285,04 T | 7,85% |
Tổng nợ | 90,06 T | -19,52% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 194,98 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 61,36 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,78 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,82% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,94% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,00 T | -34,35% |
Tiền từ việc kinh doanh | 3,98 T | -17,39% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -9,34 T | 63,61% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -173,12 Tr | 96,15% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -5,26 T | 78,67% |
Dòng tiền tự do | -8,33 T | 36,34% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2003
Trang web
Nhân viên
147