Trang chủ0DL • FRA
add
Biosynex
Giá đóng cửa hôm trước
0,77 €
Mức chênh lệch một ngày
0,77 € - 0,82 €
Phạm vi một năm
0,46 € - 1,69 €
Giá trị vốn hóa thị trường
15,85 Tr EUR
Số lượng trung bình
131,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
EPA
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 25,26 Tr | -5,98% |
Chi phí hoạt động | 31,70 Tr | 31,45% |
Thu nhập ròng | -24,29 Tr | -132,17% |
Biên lợi nhuận ròng | -96,15 | -146,92% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -3,19 Tr | 39,84% |
Thuế suất hiệu dụng | 3,79% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 9,76 Tr | -9,12% |
Tổng tài sản | 149,44 Tr | -28,41% |
Tổng nợ | 101,39 Tr | -3,94% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 48,05 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 18,75 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,30 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -28,28% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -38,38% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -24,29 Tr | -132,17% |
Tiền từ việc kinh doanh | -3,53 Tr | 37,91% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -7,50 N | 98,97% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 3,62 Tr | 409,90% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -18,50 N | 99,75% |
Dòng tiền tự do | 3,11 Tr | 194,02% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
15 thg 3, 2005
Trang web
Nhân viên
454