Trang chủ0QM • FRA
add
Angler Gaming PLC
Giá đóng cửa hôm trước
0,26 €
Mức chênh lệch một ngày
0,29 € - 0,32 €
Phạm vi một năm
0,23 € - 0,42 €
Số lượng trung bình
2,34 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 7,81 Tr | -17,90% |
Chi phí hoạt động | 1,97 Tr | -16,28% |
Thu nhập ròng | 1,49 Tr | 452,87% |
Biên lợi nhuận ròng | 19,02 | 529,35% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,87 Tr | 643,16% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,22% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,24 Tr | -10,18% |
Tổng tài sản | 16,67 Tr | 20,66% |
Tổng nợ | 4,17 Tr | -14,05% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 12,49 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 74,98 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,52 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 26,40% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 39,54% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,49 Tr | 452,87% |
Tiền từ việc kinh doanh | 144,00 N | 147,69% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -7,18 N | -63,11% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 0,00 | 100,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 136,82 N | 129,98% |
Dòng tiền tự do | -190,87 N | -173,27% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2012
Trang web
Nhân viên
75