Trang chủ100130 • KOSDAQ
add
DONGKUK STRUCTURES & CONSTRUCTION CO LTD
Giá đóng cửa hôm trước
2.315,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
2.355,00 ₩ - 2.685,00 ₩
Phạm vi một năm
1.755,00 ₩ - 3.090,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
144,57 T KRW
Số lượng trung bình
492,60 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 9,52 T | -67,31% |
Chi phí hoạt động | -887,34 Tr | -104,38% |
Thu nhập ròng | -1,90 T | 95,45% |
Biên lợi nhuận ròng | -19,95 | 86,09% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -234,69 Tr | 99,19% |
Thuế suất hiệu dụng | 17,20% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 56,44 T | 139,84% |
Tổng tài sản | 256,33 T | -17,52% |
Tổng nợ | 70,69 T | -42,69% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 185,64 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 55,73 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,70 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,20% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,32% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,90 T | 95,45% |
Tiền từ việc kinh doanh | 3,74 T | -41,24% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 34,87 T | 28,77% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -15,79 T | -4,09% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 22,82 T | 24,84% |
Dòng tiền tự do | 6,53 T | -91,02% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2001
Trang web
Nhân viên
93