Trang chủ101000 • KOSDAQ
add
KS Industry Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
991,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
991,00 ₩ - 1.035,00 ₩
Phạm vi một năm
621,00 ₩ - 3.260,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
39,49 T KRW
Số lượng trung bình
561,02 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 7,18 T | -11,32% |
Chi phí hoạt động | 3,66 T | 134,68% |
Thu nhập ròng | -2,26 T | -225,44% |
Biên lợi nhuận ròng | -31,49 | -267,02% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,54 T | -112,80% |
Thuế suất hiệu dụng | -43,58% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,56 T | -69,78% |
Tổng tài sản | 61,19 T | -7,03% |
Tổng nợ | 25,58 T | -11,77% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 35,62 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 33,66 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,95 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -8,16% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -9,26% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,26 T | -225,44% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,07 T | -65,61% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -528,79 Tr | 67,33% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -107,23 Tr | -944,17% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 427,44 Tr | -72,16% |
Dòng tiền tự do | 2,18 T | -2,71% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1988
Trang web
Nhân viên
69