Trang chủ101160 • KOSDAQ
add
Worldex Industry & Trading Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
28.900,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
27.750,00 ₩ - 29.700,00 ₩
Phạm vi một năm
15.620,00 ₩ - 34.250,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
460,66 T KRW
Số lượng trung bình
157,88 N
Tỷ số P/E
11,24
Tỷ lệ cổ tức
0,36%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 84,11 T | 6,29% |
Chi phí hoạt động | 7,90 T | 15,98% |
Thu nhập ròng | 29,84 T | 58,72% |
Biên lợi nhuận ròng | 35,47 | 49,35% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 26,11 T | 35,11% |
Thuế suất hiệu dụng | 13,57% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 186,69 T | 30,38% |
Tổng tài sản | 429,67 T | 9,67% |
Tổng nợ | 83,07 T | -1,47% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 346,60 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 16,50 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,38 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 13,37% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 14,92% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 29,84 T | 58,72% |
Tiền từ việc kinh doanh | 18,78 T | 25,92% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 24,24 T | -64,51% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,20 T | 17,30% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 40,66 T | -54,09% |
Dòng tiền tự do | -12,38 T | -241,47% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2000
Trang web
Nhân viên
381