Trang chủ101330 • KOSDAQ
add
Mobase Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
4.415,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
4.350,00 ₩ - 4.580,00 ₩
Phạm vi một năm
2.840,00 ₩ - 9.140,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
102,54 T KRW
Số lượng trung bình
1,01 Tr
Tỷ số P/E
8,44
Tỷ lệ cổ tức
3,16%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 359,54 T | 3,00% |
Chi phí hoạt động | 21,08 T | -39,30% |
Thu nhập ròng | 294,23 Tr | -95,57% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,08 | -95,79% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 21,73 T | -0,19% |
Thuế suất hiệu dụng | 32,15% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 85,16 T | 21,77% |
Tổng tài sản | 1,08 NT | -1,02% |
Tổng nợ | 618,38 T | -3,66% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 464,75 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 21,34 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,27 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,07% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,13% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 294,23 Tr | -95,57% |
Tiền từ việc kinh doanh | 35,96 T | 2,67% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -14,78 T | 63,91% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -14,14 T | -679,47% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 6,78 T | 466,00% |
Dòng tiền tự do | 17,97 T | 196,03% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1999
Trang web
Nhân viên
42