Trang chủ101400 • KOSDAQ
add
N Citron Inc
Giá đóng cửa hôm trước
388,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
376,00 ₩ - 407,00 ₩
Phạm vi một năm
263,00 ₩ - 698,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
27,33 T KRW
Số lượng trung bình
2,03 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 6,92 T | -0,46% |
Chi phí hoạt động | 4,78 T | -3,04% |
Thu nhập ròng | 1,59 T | 225,27% |
Biên lợi nhuận ròng | 22,96 | 225,81% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,25 T | -33,76% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,28% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 19,71 T | 28,52% |
Tổng tài sản | 47,56 T | -1,89% |
Tổng nợ | 9,56 T | 3,07% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 38,00 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 62,12 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,65 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -9,53% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -11,06% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,59 T | 225,27% |
Tiền từ việc kinh doanh | 354,16 Tr | -63,35% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,32 T | -217,46% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -71,19 Tr | 93,30% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -2,04 T | -208,32% |
Dòng tiền tự do | 4,30 T | 81,96% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2000
Nhân viên
10