Trang chủ101490 • KOSDAQ
add
S&S Tech Corp
Giá đóng cửa hôm trước
82.000,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
75.500,00 ₩ - 83.500,00 ₩
Phạm vi một năm
27.400,00 ₩ - 107.500,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
1,64 NT KRW
Số lượng trung bình
292,60 N
Tỷ số P/E
27,99
Tỷ lệ cổ tức
0,26%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 63,61 T | 40,60% |
Chi phí hoạt động | 8,23 T | -11,21% |
Thu nhập ròng | 23,49 T | 252,08% |
Biên lợi nhuận ròng | 36,93 | 150,37% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 17,15 T | 155,64% |
Thuế suất hiệu dụng | -69,19% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 90,15 T | 9,59% |
Tổng tài sản | 393,04 T | 32,32% |
Tổng nợ | 88,78 T | 76,91% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 304,26 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 20,83 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,64 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 8,36% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,82% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 23,49 T | 252,08% |
Tiền từ việc kinh doanh | 14,62 T | 87,38% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -45,90 T | -6.549,89% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -3,64 T | -147,61% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -35,02 T | -670,70% |
Dòng tiền tự do | -56,35 T | -322,48% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2001
Trang web
Nhân viên
307