Trang chủ102120 • KOSDAQ
add
ABOV Semiconductor Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
10.400,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
10.360,00 ₩ - 10.840,00 ₩
Phạm vi một năm
8.620,00 ₩ - 14.370,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
185,28 T KRW
Số lượng trung bình
480,60 N
Tỷ số P/E
17,01
Tỷ lệ cổ tức
1,92%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 63,17 T | 21,03% |
Chi phí hoạt động | 7,91 T | 20,99% |
Thu nhập ròng | -2,12 T | -138,23% |
Biên lợi nhuận ròng | -3,35 | -97,06% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 6,40 T | 98,97% |
Thuế suất hiệu dụng | 19,80% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 51,12 T | -29,89% |
Tổng tài sản | 286,06 T | -2,40% |
Tổng nợ | 131,61 T | -4,97% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 154,44 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 16,47 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,44 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,22% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,39% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,12 T | -138,23% |
Tiền từ việc kinh doanh | 4,55 T | -49,23% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,19 T | 89,58% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -3,06 T | -9,04% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -917,63 Tr | 93,44% |
Dòng tiền tự do | 3,08 T | -25,74% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2006
Trang web
Nhân viên
213