Trang chủ102370 • KOSDAQ
add
K Auction Inc
Giá đóng cửa hôm trước
3.205,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
3.140,00 ₩ - 3.265,00 ₩
Phạm vi một năm
2.980,00 ₩ - 5.630,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
86,18 T KRW
Số lượng trung bình
113,84 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,32 T | -39,04% |
Chi phí hoạt động | 2,59 T | -12,52% |
Thu nhập ròng | -1,91 T | -2,77% |
Biên lợi nhuận ròng | -57,52 | -68,58% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -483,50 Tr | 58,30% |
Thuế suất hiệu dụng | 10,12% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 11,55 T | -30,49% |
Tổng tài sản | 195,16 T | -2,97% |
Tổng nợ | 89,77 T | 0,75% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 105,38 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 25,80 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,79 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,21% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,30% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,91 T | -2,77% |
Tiền từ việc kinh doanh | -5,35 T | -2.231,38% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -910,37 Tr | 67,08% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -92,01 Tr | -7,25% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -6,36 T | -144,53% |
Dòng tiền tự do | -5,37 T | -188,33% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2005
Trang web
Nhân viên
84