Trang chủ102710 • KOSDAQ
add
ENF TECHNOLOGY CO LTD
Giá đóng cửa hôm trước
47.200,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
44.700,00 ₩ - 48.650,00 ₩
Phạm vi một năm
23.800,00 ₩ - 64.000,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
645,10 T KRW
Số lượng trung bình
127,64 N
Tỷ số P/E
13,16
Tỷ lệ cổ tức
0,44%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 176,78 T | 11,44% |
Chi phí hoạt động | 23,31 T | -0,52% |
Thu nhập ròng | 6,48 T | 81,96% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,67 | 63,11% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 25,67 T | -15,13% |
Thuế suất hiệu dụng | 39,84% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 109,64 T | 99,44% |
Tổng tài sản | 749,30 T | 3,56% |
Tổng nợ | 299,20 T | -7,12% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 450,10 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 14,29 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,51 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,76% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,23% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 6,48 T | 81,96% |
Tiền từ việc kinh doanh | 28,24 T | -16,87% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -12,73 T | 65,11% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,92 T | 66,56% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 14,33 T | 219,93% |
Dòng tiền tự do | 16,94 T | -49,36% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2000
Trang web
Nhân viên
345