Trang chủ102940 • KOSDAQ
add
KOLON LIFE SCIENCE INC.
Giá đóng cửa hôm trước
55.400,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
54.200,00 ₩ - 57.000,00 ₩
Phạm vi một năm
23.500,00 ₩ - 72.700,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
718,67 T KRW
Số lượng trung bình
49,10 N
Tỷ số P/E
30,10
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 44,72 T | -4,59% |
Chi phí hoạt động | 10,59 T | -4,97% |
Thu nhập ròng | -9,58 T | 42,78% |
Biên lợi nhuận ròng | -21,42 | 40,02% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -103,51 Tr | 82,43% |
Thuế suất hiệu dụng | -5,12% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 10,64 T | -14,90% |
Tổng tài sản | 914,41 T | 117,94% |
Tổng nợ | 330,38 T | 22,26% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 584,03 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 12,63 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,20 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,86% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,15% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -9,58 T | 42,78% |
Tiền từ việc kinh doanh | -8,90 T | -110,89% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -6,66 T | -1.152,01% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 18,55 T | 755,35% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 3,07 T | 501,58% |
Dòng tiền tự do | -18,91 T | -618,51% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2000
Trang web
Nhân viên
426