Trang chủ104040 • KOSDAQ
add
Daesung Fine Tech Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
663,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
656,00 ₩ - 708,00 ₩
Phạm vi một năm
566,00 ₩ - 1.500,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
90,63 T KRW
Số lượng trung bình
284,87 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 12,89 T | 207,03% |
Chi phí hoạt động | 6,76 T | 25,27% |
Thu nhập ròng | -898,78 Tr | 24,10% |
Biên lợi nhuận ròng | -6,97 | 75,28% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,12 T | -31,08% |
Thuế suất hiệu dụng | 42,87% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 8,67 T | -23,77% |
Tổng tài sản | 231,18 T | 96,12% |
Tổng nợ | 116,73 T | 85,55% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 114,45 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 127,36 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,74 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -3,01% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -3,46% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -898,78 Tr | 24,10% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,95 T | -36,89% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -4,75 T | -10,67% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 2,02 T | -39,53% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -4,68 T | -96,97% |
Dòng tiền tự do | -7,40 T | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1988
Trang web
Nhân viên
148